HN0325 655 700·HCM0965 148 600
Gioanggasket.com

DIN vs JIS vs ANSI — So sánh 3 tiêu chuẩn gioăng mặt bích

DIN cho thiết bị châu Âu, JIS cho máy Nhật (phổ biến nhất VN), ANSI cho dự án dầu khí. KHÔNG hoán đổi trực tiếp — kích thước hình học khác nhau dù áp suất tương đương.

Ba tiêu chuẩn gioăng mặt bích phi kim loại tồn tại song song tại Việt Nam: DIN 2690 (Đức, dùng DN+PN), JIS B2404 (Nhật, dùng A+K), ANSI/ASME B16.21 (Mỹ, dùng NPS+Class). Mặc dù PN16 ≈ 10K ≈ Class 150 về áp suất danh nghĩa, kích thước hình học (ID, OD, PCD, số lỗ bu-lông) KHÁC nhau — không thể hoán đổi cơ học. Bài này so sánh 15 tiêu chí + bảng quy đổi 17 kích thước phổ biến.

Bảng so sánh chi tiết

Tiêu chíDIN 2690JIS B2404ANSI/ASME B16.21
Xuất xứĐức (1973)Nhật (1995)Mỹ (hiện hành 2021)
Cơ quan ban hànhDIN (Deutsches Institut für Normung)JIS (Japanese Industrial Standards)ASME / ANSI
Đơn vị kích thướcDN (mm danh nghĩa)A (mm danh nghĩa)NPS (inch danh nghĩa)
Đơn vị áp suấtPN (bar danh nghĩa)K (kgf/cm² @ 120°C)Class (lb rating)
Cấp áp suất phổ biếnPN6 / PN10 / PN16 / PN25 / PN405K / 10K / 16K / 20K / 30K / 40KClass 150 / 300 / 600 / 900 / 1500 / 2500
Mặt bích đối tácDIN 2533 / EN 1092-1JIS B2220ASME B16.5
Facing mặc địnhRaised Face (RF)Flat Face (FF)Raised Face (RF)
Dạng gioăng phổ biếnRing (IBC — Inner Bolt Circle)Full-face (phủ toàn bộ kể cả lỗ bu-lông)Ring (vành tròn phủ vùng raised face)
Phạm vi DN/NPSDN10 ÷ DN100010A ÷ 600ANPS 1/2" ÷ 24" (B16.5)
Áp tối đa gioăng phẳngPN40 (4.0 MPa)40K (3.92 MPa)Class 600 (phổ biến cho flat gasket)
Vượt giới hạn → chuyển sangDIN 2697 SWG / kammprofileJIS B2404-2 SWGASME B16.20 SWG / kammprofile
Phổ biến tại Việt NamTrung bình (thiết bị EU)Cao nhất (thiết bị Nhật từ 1990s)Trung bình (chủ yếu dự án dầu khí)
Vật liệu áp dụngCNAF, graphite, PTFE, EPDM/NBRCNAF, graphite, PTFE, NBR/EPDMCNAF, graphite, PTFE
Ngành ứng dụng chínhCấp nước, thực phẩm, hóa chất EUHóa chất, điện, xi măng, biaDầu khí, refinery, LNG, petrochemical
Quy đổi với 2 hệ còn lạiCó tương đương danh nghĩa ~Có tương đương danh nghĩa ~Có tương đương danh nghĩa ~

Ghi chú: tương đương áp suất (PN ≈ K ≈ Class) KHÔNG có nghĩa kích thước hoán đổi cơ học giữa 3 hệ.

Bảng quy đổi kích thước danh nghĩa DN ↔ A ↔ NPS

Kích thước thựcDIN 2690JIS B2404ANSI/ASME B16.21Ghi chú áp suất
~15mmDN1515ANPS 1/2"PN16 ≈ 10K ≈ Class 150
~20mmDN2020ANPS 3/4"PN16 ≈ 10K ≈ Class 150
~25mmDN2525ANPS 1"PN16 ≈ 10K ≈ Class 150
~32mmDN3232ANPS 1 1/4"PN16 ≈ 10K ≈ Class 150
~40mmDN4040ANPS 1 1/2"PN16 ≈ 10K ≈ Class 150
~50mmDN5050ANPS 2"PN16 ≈ 10K ≈ Class 150
~65mmDN6565ANPS 2 1/2"PN16 ≈ 10K ≈ Class 150
~80mmDN8080ANPS 3"PN16 ≈ 10K ≈ Class 150
~100mmDN100100ANPS 4"PN16 ≈ 10K ≈ Class 150
~125mmDN125125ANPS 5"PN16 ≈ 10K ≈ Class 150
~150mmDN150150ANPS 6"PN16 ≈ 10K ≈ Class 150
~200mmDN200200ANPS 8"PN16 ≈ 10K ≈ Class 150
~250mmDN250250ANPS 10"PN16 ≈ 10K ≈ Class 150
~300mmDN300300ANPS 12"PN16 ≈ 10K ≈ Class 150
~400mmDN400400ANPS 16"PN16 ≈ 10K ≈ Class 150
~500mmDN500500ANPS 20"PN16 ≈ 10K ≈ Class 150
~600mmDN600600ANPS 24"PN16 ≈ 10K ≈ Class 150

Bảng trên quy đổi DN/A/NPS theo kích thước danh nghĩa (nominal). Kích thước thực của gioăng (ID, OD, độ dày, vị trí lỗ bu-lông) KHÁC nhau giữa 3 hệ cho cùng một DN/A/NPS — không thể hoán đổi cơ học. Ví dụ DN50 PN16 có OD 102mm; 50A 10K có OD 130mm; NPS 2" Class 150 có OD 105mm. Khi đặt gioăng phải ghi rõ tiêu chuẩn — không quy đổi qua kích thước thực.

Khi nào chọn DIN 2690

  • Thiết bị nhập từ châu Âu: Grundfos, KSB, AVK, Wilo, Krones, Endress+Hauser, Festo
  • Hệ thống cấp nước đô thị theo EN 805
  • Nhà máy thực phẩm, đồ uống (bia Heineken, sữa Vinamilk có dây chuyền EU)
  • Trạm xử lý nước thải theo công nghệ Đức/Hà Lan
  • Dự án EPC có thầu chính châu Âu (Siemens, ABB)

Xem chi tiết DIN 2690

Khi nào chọn JIS B2404

  • Thiết bị Nhật: Ebara, Kitz, Tomoe, Hitachi, IHI, Mitsubishi, Kobelco
  • Nhà máy hóa chất, điện, xi măng nhập máy Nhật (phổ biến từ 1990s)
  • Heat exchanger Daikin, máy nén khí Kobelco
  • Đường ống wort/beer nhà máy bia Sapporo, Asahi VN
  • Hệ thống HVAC tòa nhà có thiết bị Daikin/Mitsubishi
  • Dự án ODA Nhật (cảng, cấp nước, xử lý chất thải)

Xem chi tiết JIS B2404

Khi nào chọn ANSI/ASME B16.21

  • Dự án dầu khí upstream/downstream (Vũng Tàu, Dung Quất, Nghi Sơn, Cà Mau)
  • Nhà máy đạm, ure, amoniac (Phú Mỹ, Cà Mau — thiết kế Toyo, Mitsui, KBR)
  • Terminal LNG (Thị Vải — PV Gas)
  • Mỏ khí offshore (Bạch Hổ, Lan Tây, Hải Thạch — thiết kế ConocoPhillips, Chevron)
  • Nhà máy nhựa, hóa dầu (Long Sơn — SCG mix Mỹ/Thái)
  • Áp suất cực cao (Class 900–2500) — không có lựa chọn tương đương trong DIN/JIS phổ thông

Xem chi tiết ANSI/ASME B16.21

Trường hợp đặc biệt — khi nào cả 3 đều không đủ

  • Áp suất > Class 600 / PN40 / 40K → chuyển sang spiral wound gasket (SWG) theo B16.20 / DIN 2697
  • Nhiệt độ > 450°C → kammprofile hoặc gioăng kim loại đặc (B16.20)
  • Hóa chất ăn mòn mạnh (HF, oleum, halogen nóng) → PTFE-encapsulated hoặc Inconel-jacketed
  • Vibration cao + thermal cycling → kammprofile hoặc CGI (Camprofile gasket) — không gioăng phẳng
  • Đường ống cấp nước sinh hoạt → ưu tiên TCVN 9545 EPDM, không CNAF

Câu hỏi thường gặp

Tại sao 3 tiêu chuẩn lại tồn tại song song, không có tiêu chuẩn duy nhất?

Lý do lịch sử. Cuối thế kỷ 20, Đức/EU phát triển DIN/EN, Nhật phát triển JIS, Mỹ phát triển ANSI/ASME — mỗi hệ thống tối ưu cho hệ đo lường và truyền thống công nghiệp địa phương. ISO cố hài hòa nhưng không thay thế: ISO 7005 cho flange, ISO 7268 cho PN — vẫn cho phép DIN/JIS/ANSI tồn tại. Vì 80% thiết bị toàn cầu là sản phẩm Đức/Nhật/Mỹ, 3 tiêu chuẩn duy trì.

Có công thức quy đổi áp suất chính xác PN ↔ K ↔ Class không?

Không có công thức tuyến tính chính xác do mỗi tiêu chuẩn dùng nhiệt độ tham chiếu khác. DIN PN = áp danh nghĩa ở nhiệt môi trường; JIS K = kgf/cm² ở 120°C; ANSI Class = thang nominal phụ thuộc Table 2 ASME B16.5. Quy đổi gần đúng: PN10 ≈ 10K ≈ Class 150 (cold); PN40 ≈ 40K ≈ Class 300 (cold). Khi spec dự án quan trọng, tham chiếu bảng pressure-temperature cụ thể, không dùng quy đổi gần đúng.

Một nhà máy có cần dùng cả 3 tiêu chuẩn không?

Có — phổ biến. Một refinery có thể có: utility (water, instrument air) dùng B16.21 Class 150 (thầu chính Mỹ); process unit hóa chất dùng DIN PN16 (thiết bị Đức import); bơm Ebara phụ trợ dùng JIS 10K. Khi spec gioăng cần tách bill of material theo từng unit, không trộn. P&ID ghi rõ flange standard cho từng line — gioăng phải khớp.

Có gioăng đa năng dùng được cho cả 3 hệ không?

Không có gioăng cùng lúc đúng kích thước 3 hệ. Tuy nhiên cùng MỘT vật liệu (ví dụ CNAF Klingersil C-4400) được sản xuất theo 3 bộ khuôn DIN/JIS/ANSI. Khi đặt hàng cần ghi: vật liệu + tiêu chuẩn + DN/A/NPS + áp class. Ví dụ: 'Klingersil C-4400 theo JIS B2404, 50A, 10K, dày 1.5mm, full-face' — đủ thông tin để cắt chính xác.

Khi không biết tiêu chuẩn flange thì làm sao xác định?

Bước 1: đo OD mặt bích (đường kính ngoài). Bước 2: đo PCD (đường kính tâm bu-lông) và đếm số lỗ. Bước 3: tra bảng — OD/PCD/số lỗ là dấu hiệu nhận diện. Ví dụ DN50 PN16 có OD 165mm, PCD 125mm, 4 lỗ M16. 50A 10K có OD 155mm, PCD 120mm, 4 lỗ M16. NPS 2" Class 150 có OD 152mm, PCD 120.6mm, 4 lỗ 5/8". Chụp ảnh + đo gửi Zalo HN 0325 655 700 hoặc HCM 0965 148 600 để được tư vấn nhận dạng.

Mua gioăng cả 3 tiêu chuẩn ở đâu HN, HCM?

Gioanggasket.com cung cấp gioăng đầy đủ 3 tiêu chuẩn DIN 2690, JIS B2404, ANSI/ASME B16.21 — đầy đủ vật liệu CNAF, graphite, PTFE, EPDM. Nhận đặt theo bản vẽ và P&ID. Có CO/CQ kèm khi yêu cầu. Liên hệ HN 0325 655 700, HCM 0965 148 600. Email [email protected] — phản hồi 4 giờ làm việc.

Tài liệu tham chiếu

  • ASME B16.21-2021 — Nonmetallic Flat Gaskets for Pipe Flanges (asme.org)
  • DIN 2690:1973 / EN 1514-1:1997 — Non-metallic gaskets for PN-designated flanges
  • JIS B2404-1:1995 — Non-metallic flat gaskets for use with pipe flanges (jisc.go.jp)
  • ISO 7268 — Pipe components: definition of nominal pressure

Mua gioăng theo tiêu chuẩn này

Chọn danh mục phù hợp — tất cả sản phẩm đều có thể cắt theo tiêu chuẩn và kích thước yêu cầu:

Gioăng mặt bích JIS B2404(112)Gioăng Teflon PTFE bích JIS(28)Gioăng CNAF / non-amiang(28)Gioăng graphite(28)
ZaloZalo