JIS B2404 — Tiêu chuẩn gioăng phẳng phi kim loại Nhật Bản
JIS B2404-1:1995 · Nhật Bản
Tác giả: Hoàng Minh Đức
JIS B2404 (JIS B2404:1995) là tiêu chuẩn Nhật về kích thước gioăng phẳng phi kim loại cho mặt bích thép JIS B2220 — phổ biến nhất tại Việt Nam do lịch sử nhập thiết bị Nhật (Ebara, Kitz, Tomoe, IHI). Phạm vi: DN10A ÷ DN600A, cấp áp 5K / 10K / 16K / 20K / 30K / 40K (đơn vị kgf/cm² ở 120°C). Đặc điểm: mặt bích Flat Face (FF) là mặc định → gioăng dạng full-face phủ toàn bộ mặt bích bao gồm lỗ bu-lông.
Giới thiệu
JIS B2404 (đầy đủ: JIS B2404-1:1995 — Non-metallic flat gaskets for use with pipe flanges) là tiêu chuẩn Nhật về gioăng phẳng phi kim loại cho mặt bích thép. Tiêu chuẩn được áp dụng song hành với JIS B2220 (kích thước mặt bích thép), JIS B2401 (O-ring), JIS B2406 (groove cho O-ring trong cylinder). Tại Việt Nam, JIS B2404 là tiêu chuẩn gioăng mặt bích phổ biến nhất do lịch sử nhập khẩu máy móc Nhật từ thập niên 1990 — bơm Ebara, van Kitz, van bướm Tomoe, thiết bị hóa chất IHI, máy ép Hitachi.
Phạm vi áp dụng
- DN: DN10A ÷ DN600A (ký hiệu A theo JIS = Nominal Diameter)
- Cấp áp suất: 5K / 10K / 16K / 20K / 30K / 40K (K = kgf/cm² ở 120°C tham chiếu)
- Nhiệt độ: tùy vật liệu (giống DIN 2690 — phụ thuộc material chứ không phải tiêu chuẩn)
- Hình dạng: full-face mặc định (do JIS B2220 dùng Flat Face)
Cấp áp suất K — quy đổi sang MPa và PN/Class
| Kích thước | Áp suất (kgf/cm²) | Áp suất (MPa) | Tương đương PN (DIN) | Tương đương Class (ANSI) |
|---|---|---|---|---|
| 5K | 5.0 | 0.49 | PN6 (gần) | Class 75 (không phổ biến) |
| 10K | 10.0 | 0.98 | PN10 | Class 150 (gần) |
| 16K | 16.0 | 1.57 | PN16 | Class 150 |
| 20K | 20.0 | 1.96 | PN20 / PN25 | Class 300 (gần) |
| 30K | 30.0 | 2.94 | PN30 | Class 300 |
| 40K | 40.0 | 3.92 | PN40 | Class 300 / Class 600 (gần) |
Tương đương áp suất KHÔNG có nghĩa kích thước hoán đổi. Một gioăng 50A 10K KHÁC kích thước hình học so với DN50 PN10 hoặc NPS 2" Class 150.
Bảng kích thước đại diện JIS B2404 (mm)
| Kích thước | ID (mm) | OD 10K (mm) | OD 16K (mm) | OD 20K (mm) | OD 30K (mm) | Dày (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15A | 22 | 70 | 70 | 75 | 80 | 1.5 |
| 25A | 36 | 90 | 90 | 100 | 105 | 1.5 |
| 50A | 64 | 130 | 130 | 140 | 145 | 1.5 |
| 80A | 92 | 170 | 170 | 185 | 200 | 1.5 |
| 100A | 118 | 195 | 210 | 220 | 235 | 1.5 |
| 150A | 170 | 250 | 270 | 285 | 300 | 1.5 |
| 200A | 222 | 305 | 330 | 340 | 360 | 3.0 |
| 300A | 326 | 430 | 445 | 460 | 485 | 3.0 |
Trên đây là representative cho tham khảo. Kích thước OD ở từng cấp K có sai số nhỏ giữa các nhà sản xuất Nhật (Nichias, VALQUA, Pillar). Luôn tham chiếu JIS B2404 gốc hoặc datasheet nhà sản xuất khi spec dự án.
Vật liệu áp dụng
- CNAF (Compressed Non-Asbestos Fiber): Nichias 1995 (Tombo 1995), Pillar #6502, Klingersil C-4400 — phổ biến nhất Việt Nam. Nhiệt đến 250°C, áp đến 40K.
- Graphite tăng cường thép: Nichias 8512, Sigraflex — cho hơi nước, dầu nóng. Nhiệt đến 450°C. Dùng phổ biến ở nhà máy điện, xi măng.
- PTFE: Nichias 9007, Pillar F-200 — kháng hóa chất. Nhiệt đến 200°C. Dùng cho hóa chất ăn mòn, thực phẩm.
- Cao su NBR/EPDM: Cho áp thấp 5K/10K, nước, dầu nhẹ. NBR cho dầu/nhiên liệu; EPDM cho nước/hơi. Nhiệt ≤130°C.
- Bìa amiang (legacy): Hàng tồn từ thiết bị Nhật cũ, đang thay thế dần bằng CNAF Tombo 1995 hoặc Klingersil C-4400.
Ứng dụng phổ biến tại Việt Nam
- Bơm ly tâm Ebara — trạm bơm nước, HVAC
- Van Kitz, Tomoe — đường ống hóa chất, thực phẩm
- Thiết bị Hitachi, IHI — nhà máy điện, xi măng
- Máy nén khí Kobelco — gioăng intercooler, aftercooler
- Heat exchanger Daikin, Mitsubishi — HVAC công nghiệp
- Nhà máy bia (Sapporo, Asahi tại VN) — đường ống wort, beer
Quy đổi sang tiêu chuẩn khác
| Kích thước (JIS B2404-1:1995) | DIN 2690 | ANSI/ASME B16.21 |
|---|---|---|
| 25A 10K | DN25 PN10 | NPS 1" Class 150 |
| 50A 10K | DN50 PN10 | NPS 2" Class 150 |
| 100A 10K | DN100 PN10 | NPS 4" Class 150 |
| 200A 10K | DN200 PN10 | NPS 8" Class 150 |
Xem bảng đầy đủ tại So sánh DIN vs JIS vs ANSI.
Câu hỏi thường gặp
JIS 10K là gì, có phải tiêu chuẩn gioăng không?
10K là cấp áp suất của flange JIS B2220 (10 kgf/cm² = 0.98 MPa ở 120°C). Bản thân không phải tiêu chuẩn gioăng. Gioăng cho flange 10K được cắt theo JIS B2404 (kích thước gioăng phi kim loại) ở cột '10K'. Khi nói 'gioăng JIS 10K' thực chất là 'gioăng JIS B2404 cấp 10K'.
Vì sao JIS dùng K (kgf/cm²) thay vì MPa hoặc PN?
JIS B2220 ban hành thập niên 1950 dùng đơn vị kgf/cm² (truyền thống Nhật). Khi quốc tế chuyển sang SI (MPa, bar), Nhật giữ ký hiệu K cho tương thích lịch sử thiết bị. Mọi tài liệu kỹ thuật JIS hiện đại liệt kê cả K và MPa. Quy đổi nhanh: 10K ≈ 1 MPa ≈ 10 bar ≈ PN10.
Mặt bích JIS có Raised Face (RF) như DIN không?
Có nhưng ít dùng. JIS B2220 quy định 3 loại mặt: Flat Face (FF — mặc định, phổ biến nhất), Raised Face (RF — option), Ring Joint (RJ — high pressure). Trong VN gần như 100% flange JIS dùng FF + gioăng full-face. Nếu spec ghi 'JIS 10K RF' phải hỏi rõ supplier để đặt đúng gioăng ring.
Có gioăng JIS thay thế bằng gioăng DIN tương đương không?
Không trực tiếp. Mặc dù 10K ≈ PN10 về áp suất, kích thước hình học gioăng khác nhau. JIS 50A 10K có OD 130mm, DN50 PN10 có OD 102mm — chênh 28mm. Gioăng DIN đặt vào flange JIS sẽ thừa ngoài, không che kín đúng vùng cần seal. Phải đặt đúng tiêu chuẩn.
Mua gioăng JIS B2404 ở đâu Hà Nội, HCM?
Gioanggasket.com cung cấp gioăng JIS B2404 đầy đủ DN từ 15A đến 600A, cấp 5K đến 40K, vật liệu CNAF/graphite/PTFE/cao su. Nhận đặt theo bản vẽ và P&ID. Liên hệ HN 0325 655 700, HCM 0965 148 600. Email [email protected] — báo giá trong 4 giờ làm việc.
Có gioăng full-face JIS làm bằng amiang không?
Có, nhưng đang dần thay thế bằng non-asbestos (CNAF). Bìa amiang vẫn còn dùng cho sửa chữa thiết bị cũ Nhật, áp 10K/16K, nhiệt 200–400°C. Khuyến cáo chuyển sang Tombo 1995 hoặc Klingersil C-4400 cho dự án mới — tương đương kỹ thuật, không gây bệnh phổi cho thợ lắp.
Liên kết liên quan
- Tổng quan tiêu chuẩn gioăng
- DIN 2690 — tiêu chuẩn châu Âu
- ANSI/ASME B16.21 — tiêu chuẩn Mỹ
- So sánh 3 tiêu chuẩn DIN vs JIS vs ANSI
- Cấp áp suất PN là gì
- JIS B2220 mặt bích thép
- JIS B2401 O-ring tiêu chuẩn
Tài liệu tham chiếu
- JIS B2404-1:1995 — Japanese Industrial Standards Committee (jisc.go.jp)
- JIS B2220:2012 — Steel pipe flanges
- Nichias Technical Bulletin — gasket grade reference (nichias.co.jp)