HN0325 655 700·HCM0965 148 600
Gioanggasket.com

DIN 2690 — Tiêu chuẩn gioăng phẳng phi kim loại

DIN 2690:1973 · Đức (châu Âu)

Tác giả: Hoàng Minh Đức

DIN 2690 là tiêu chuẩn Đức về kích thước gioăng phẳng phi kim loại (non-metallic flat gasket) dùng cho mặt bích DIN/EN 1092-1, phổ biến trên thiết bị châu Âu (Grundfos, KSB, AVK, Endress+Hauser). Phạm vi: DN10 ÷ DN1000, áp suất PN6 / PN10 / PN16 / PN25 / PN40. Vật liệu áp dụng: CNAF (Klingersil, Tombo), graphite tăng cường thép, PTFE, cao su EPDM/NBR. Tương thích flange DIN 2533, EN 1092-1 form A/B/C.

Giới thiệu

DIN 2690 (đầy đủ: DIN 2690:1973 — Dichtungen für Flansche, Dichtungen aus nichtmetallischen Werkstoffen) là tiêu chuẩn Đức về gioăng phẳng phi kim loại cho mặt bích, được áp dụng rộng rãi trong công nghiệp châu Âu từ thập niên 1970. Tiêu chuẩn quy định kích thước trong (ID), kích thước ngoài (OD), độ dày (thickness) gioăng tương ứng từng DN (Diameter Nominal) và PN (Pressure Nominal). Khi mặt bích chuyển sang chuẩn EN 1092-1 (thay thế DIN 2533 từ 2007), DIN 2690 vẫn được dùng cho gioăng do kích thước tương thích.

Phạm vi áp dụng

  • DN: từ DN10 (gioăng nhỏ cho fitting) đến DN1000 (gioăng lớn cho đường ống chính)
  • PN: 6 / 10 / 16 / 25 / 40 (PN64 và cao hơn cần spiral wound gasket hoặc kammprofile, không áp dụng DIN 2690)
  • Nhiệt độ: tùy vật liệu (CNAF đến 250°C, graphite đến 450°C, PTFE đến 200°C, EPDM đến 130°C)
  • Hình dạng: chủ yếu IBC (Inner Bolt Circle) — gioăng vòng trong vùng bu-lông

Hình dạng gioăng DIN 2690

Kích thướcHình dạngMô tảÁp dụng
Form IBCRing (Inner Bolt Circle)Gioăng vành tròn trong vùng lỗ bu-lôngMặt bích Raised Face (RF) — phổ biến nhất
Form IBC-FFFull FaceGioăng phủ toàn bộ mặt bích kể cả lỗ bu-lôngMặt bích Flat Face (FF), áp thấp PN6/PN10

Lưu ý: form IBC là mặc định. IBC-FF chỉ dùng khi spec ghi rõ Flat Face (FF).

Bảng kích thước đại diện DIN 2690 (mm)

Kích thướcPN áp dụngID (mm)OD PN10 (mm)OD PN16 (mm)OD PN25 (mm)OD PN40 (mm)Dày (mm)
DN15PN6-4022474751512.0
DN25PN6-4035686873732.0
DN50PN6-40611021021071072.0
DN80PN6-40891381381421482.0
DN100PN6-401151581621681742.0
DN150PN6-401692122182242352.0
DN200PN6-402202682732842923.0
DN300PN6-403203703754004143.0

Bảng trên là representative. Kích thước chính xác phụ thuộc bản DIN 2690 cụ thể và form gioăng (IBC vs IBC-FF). Luôn tham chiếu tiêu chuẩn gốc cho giá trị buộc thiết kế.

Vật liệu áp dụng

  • CNAF (Compressed Non-Asbestos Fiber): Klingersil C-4400, Tombo 1995, Garlock 3000 — nhiệt đến 250°C, áp đến PN40. Vật liệu phổ biến nhất thay thế amiang.
  • Graphite tăng cường thép: Sigraflex Hochdruck, SLS Reinz AFM — nhiệt đến 450°C, áp đến PN40. Dùng cho hơi nước áp cao, dầu nóng.
  • PTFE Virgin / ePTFE: Gore GR sheet, Garlock 3540 — nhiệt đến 200°C, kháng hóa chất gần như tuyệt đối. Dùng cho hóa chất ăn mòn.
  • Cao su EPDM/NBR: Dùng cho cấp nước, dầu nhẹ PN6/PN10 — nhiệt ≤130°C. EPDM cho nước/hơi; NBR cho dầu/nhiên liệu.
  • Bìa amiang (legacy): Vẫn dùng trong sửa chữa thiết bị cũ, đang dần thay bằng CNAF cho dự án mới.

Ứng dụng phổ biến tại Việt Nam

  • Bơm ly tâm Grundfos, KSB tại trạm bơm nước (TP.HCM, Hà Nội)
  • Van AVK gang dẻo trên hệ thống cấp nước đô thị
  • Thiết bị xử lý nước thải nhập từ Đức (Wilo, Krones)
  • Đường ống nhà máy bia (Heineken, Saigon Beer) — flange DIN
  • Trạm trộn bê tông Liebherr — bơm áp PN16
  • Thiết bị thực phẩm Tetra Pak — gioăng EPDM food-grade theo DIN 2690

Quy đổi sang tiêu chuẩn khác

Kích thước (DIN 2690:1973)JIS B2404ANSI/ASME B16.21
DN25 PN1625A 10KNPS 1" Class 150
DN50 PN1650A 10KNPS 2" Class 150
DN100 PN16100A 10KNPS 4" Class 150
DN200 PN16200A 10KNPS 8" Class 150

Xem bảng đầy đủ tại So sánh DIN vs JIS vs ANSI.

Câu hỏi thường gặp

DIN 2690 và EN 1514 khác nhau thế nào?

DIN 2690 là tiêu chuẩn Đức cũ (1973), quy định kích thước gioăng phẳng phi kim loại cho mặt bích DIN 2533. EN 1514-1 (1997) là tiêu chuẩn châu Âu thay thế, quy định 6 form gioăng khác nhau (IBC, OBC, ring, full face, jacket, screen). Trong thực tế Việt Nam, DIN 2690 vẫn được dùng phổ biến do kích thước tương thích với EN 1514-1 form IBC.

Mặt bích DIN/EN 1092-1 dùng gioăng tiêu chuẩn nào?

Dùng gioăng theo DIN 2690 hoặc EN 1514-1 form IBC. Cả hai tương thích về kích thước cho hầu hết DN/PN phổ biến. Khi nhà cung cấp gioăng ghi 'theo DIN 2690' hoặc 'theo EN 1514 form IBC' — cùng một sản phẩm vật lý, chỉ khác trên giấy spec.

Áp suất PN tối đa của gioăng DIN 2690?

DIN 2690 áp dụng đến PN40 (4.0 MPa). Trên PN40 (PN63, PN100, PN160) cần dùng spiral wound gasket (SWG) theo DIN 2697 hoặc gioăng kammprofile theo DIN 2698 — không dùng gioăng phẳng phi kim loại.

Có gioăng DIN 2690 cho nhiệt độ cao 400°C không?

Có — chọn vật liệu phù hợp. Graphite tăng cường thép (Sigraflex) chịu đến 450°C, vẫn cắt theo kích thước DIN 2690. CNAF chỉ đến 250°C. Trên 450°C cần SWG metal-graphite hoặc gioăng kim loại đặc, không gioăng phẳng.

Mua gioăng DIN 2690 ở đâu Hà Nội, HCM?

Gioanggasket.com cung cấp gioăng cắt theo DIN 2690 đầy đủ vật liệu (CNAF, graphite, PTFE, EPDM) và đầy đủ DN từ DN15 đến DN600. Đặt theo bản vẽ hoặc theo spec P&ID. Liên hệ HN 0325 655 700 hoặc HCM 0965 148 600. Email: [email protected] — phản hồi báo giá trong 4 giờ làm việc.

Độ dày gioăng DIN 2690 phổ biến là bao nhiêu?

1.5mm và 2.0mm là phổ thông nhất cho DN ≤ DN200. DN ≥ DN250 thường dùng 3.0mm. Vật liệu graphite tăng cường thép thường ship sẵn 1.5mm hoặc 2.0mm. Cao su EPDM/NBR có thể 2.0mm đến 5.0mm tùy yêu cầu. Độ dày là biến chọn, không bị quy định cứng bởi DIN 2690.

Liên kết liên quan

Tài liệu tham chiếu

  • DIN 2690:1973 — Deutsches Institut für Normung (beuth.de)
  • EN 1514-1:1997 — European Committee for Standardization (CEN)

Mua gioăng theo tiêu chuẩn này

Chọn danh mục phù hợp — tất cả sản phẩm đều có thể cắt theo tiêu chuẩn và kích thước yêu cầu:

Gioăng Teflon PTFE (tương đương DIN)(28)Gioăng CNAF / non-amiang(28)Vật liệu làm kín công nghiệp(139)
ZaloZalo